Lịch thi đấu
Hôm nay
31/01
Ngày mai
01/02
Thứ 2
02/02
Thứ 3
03/02
Thứ 4
04/02
Thứ 5
05/02
Thứ 6
06/02
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Leeds
Arsenal
0.94
1.00
0.98
0.98
2.50
0.90
6.75
-0.83
0.25
0.74
0.88
1.00
0.96
6.75
0.91
1.00
-0.98
0.94
2.50
0.96
6.30
0.81
0.50
-0.92
0.88
1.00
-0.98
5.90
15:00
31/01
Wolverhampton
Bournemouth
0.86
0.25
-0.93
0.90
2.50
0.98
3.04
-0.86
0.00
0.77
0.81
1.00
-0.95
3.63
0.88
0.25
-0.95
-0.89
2.75
0.79
2.89
-0.88
0.00
0.77
-0.75
1.25
0.65
3.60
15:00
31/01
Brighton
Everton
0.88
-0.50
-0.96
1.00
2.50
0.88
1.83
-0.99
-0.25
0.88
0.90
1.00
0.95
2.45
0.92
-0.50
-0.99
1.00
2.50
0.90
1.92
-0.98
-0.25
0.88
0.91
1.00
0.99
2.49
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Pisa
Sassuolo
-0.88
0.00
0.82
0.76
2.00
-0.85
3.00
-0.93
0.00
0.83
0.79
0.75
-0.93
3.86
-0.86
0.00
0.80
-0.85
2.25
0.77
2.96
-0.93
0.00
0.82
-0.78
1.00
0.67
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Real Oviedo
Girona
0.95
0.00
0.97
-0.89
2.25
0.79
2.75
0.93
0.00
0.95
0.77
0.75
-0.90
3.56
-0.99
0.00
0.93
-0.94
2.25
0.86
2.84
0.99
0.00
0.91
-0.79
1.00
0.69
3.45
15:15
31/01
Osasuna
Villarreal
-0.97
0.00
0.89
0.92
2.50
0.96
2.75
1.00
0.00
0.89
0.83
1.00
-0.97
3.38
0.71
0.25
-0.78
-0.83
2.75
0.72
2.67
1.00
0.00
0.90
0.92
1.00
0.98
3.35
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
31/01
Hoffenheim
Union Berlin
0.95
-0.50
0.97
0.88
2.50
1.00
1.90
-0.94
-0.25
0.84
0.80
1.00
-0.93
2.49
0.96
-0.50
0.97
0.89
2.50
-0.99
1.96
-0.97
-0.25
0.87
0.85
1.00
-0.95
2.51
14:30
31/01
Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
0.94
-0.25
0.98
0.90
2.75
0.98
2.17
-0.78
-0.25
0.69
-0.92
1.25
0.78
2.74
0.94
-0.25
0.99
0.95
2.75
0.95
2.21
0.67
0.00
-0.78
-0.83
1.25
0.73
2.75
14:30
31/01
Eintracht Frankfurt
Bayer Leverkusen
0.98
0.25
0.94
1.00
3.00
0.88
3.13
0.70
0.25
-0.79
0.97
1.25
0.87
3.63
1.00
0.25
0.93
-0.98
3.00
0.88
3.05
-0.78
0.00
0.67
0.99
1.25
0.91
3.55
14:30
31/01
Augsburg
St Pauli
-0.93
-0.50
0.86
1.00
2.00
0.88
2.02
-0.82
-0.25
0.73
0.89
0.75
0.96
2.81
-0.93
-0.50
0.86
-0.78
2.25
0.67
2.07
-0.86
-0.25
0.76
-0.70
1.00
0.60
2.75
14:30
31/01
RB Leipzig
Mainz 05
0.98
-1.00
0.94
-0.99
3.00
0.88
1.56
-0.86
-0.50
0.77
0.98
1.25
0.87
2.06
0.96
-1.00
0.97
-0.98
3.00
0.88
1.59
-0.89
-0.50
0.79
1.00
1.25
0.90
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/01
FC Paris
Marseille
-0.93
0.50
0.85
0.90
2.75
0.97
4.23
0.91
0.25
0.96
-0.93
1.25
0.77
4.50
0.85
0.75
-0.93
0.96
2.75
0.94
4.20
0.93
0.25
0.97
-0.83
1.25
0.72
4.40
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Sheffield Wednesday
Wrexham
0.98
1.00
0.92
0.90
2.50
0.96
5.75
-0.86
0.25
0.73
0.94
1.00
0.84
6.00
0.95
1.00
0.97
0.88
2.50
-0.98
5.80
0.77
0.50
-0.88
0.80
1.00
-0.90
5.30
12:30
31/01
Leicester City
Charlton
0.92
-0.50
0.98
0.98
2.25
0.88
1.84
-0.95
-0.25
0.82
-0.91
1.00
0.69
2.48
0.91
-0.50
-0.99
0.95
2.25
0.95
1.91
-0.95
-0.25
0.85
-0.94
1.00
0.84
2.56
12:30
31/01
Stoke City
Southampton
0.85
0.00
-0.95
0.81
2.25
-0.94
2.46
0.85
0.00
-0.99
0.68
0.75
-0.90
3.17
0.97
0.00
0.95
-0.99
2.50
0.89
2.59
-0.99
0.00
0.89
-0.99
1.00
0.89
3.35
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
Santa Clara
Estoril Praia
0.97
-0.25
0.93
0.96
2.25
0.91
2.24
0.67
0.00
-0.77
-0.90
1.00
0.75
2.93
0.97
-0.25
0.95
0.97
2.25
0.93
2.29
0.66
0.00
-0.76
0.73
0.75
-0.83
3.00
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Troyes
Le Mans
-0.91
-0.50
0.82
0.92
2.25
0.94
2.03
-0.83
-0.25
0.72
-0.93
1.00
0.77
2.70
0.76
-0.25
-0.84
0.84
2.25
-0.94
2.05
-0.88
-0.25
0.77
0.64
0.75
-0.74
2.63
13:00
31/01
Dunkerque
Annecy
-0.94
-0.50
0.86
-0.94
2.25
0.82
1.99
-0.85
-0.25
0.74
0.73
0.75
-0.88
2.68
-0.88
-0.50
0.80
-0.93
2.25
0.83
2.13
-0.86
-0.25
0.76
0.74
0.75
-0.84
2.72
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Cercle Brugge
Royal Antwerp
0.99
-0.50
0.91
0.88
2.50
0.99
1.93
-0.92
-0.25
0.79
0.79
1.00
-0.95
2.50
0.99
-0.50
0.93
0.91
2.50
0.99
1.99
-0.93
-0.25
0.83
0.85
1.00
-0.95
2.56
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
0.90
-0.50
1.00
-0.99
3.25
0.86
1.84
0.99
-0.25
0.88
0.82
1.25
-0.99
2.31
-0.88
-0.75
0.79
0.97
3.25
0.93
1.91
0.99
-0.25
0.91
-0.80
1.50
0.70
2.38
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
Helmond Sport
De Graafschap
-0.93
0.00
0.83
1.00
3.25
0.85
2.58
-0.98
0.00
0.84
0.80
1.25
0.99
3.04
0.73
0.25
-0.83
0.97
3.25
0.91
2.41
-0.98
0.00
0.86
-0.86
1.50
0.74
3.10
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Unirea Slobozia
Hermannstadt
-0.93
0.00
0.76
-0.94
2.00
0.75
2.92
-0.98
0.00
0.78
0.86
0.75
0.88
3.70
-0.93
0.00
0.80
-0.94
2.00
0.80
2.80
-0.93
0.00
0.80
0.87
0.75
0.99
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
31/01
Alanyaspor
Eyupspor
-0.92
-0.50
0.75
-0.98
2.50
0.78
1.18
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
AFC Wimbledon
Bolton
0.85
0.50
0.97
0.86
2.25
0.94
3.63
0.74
0.25
-0.94
-0.94
1.00
0.66
4.50
0.92
0.50
0.98
0.86
2.25
-0.98
3.35
0.84
0.25
-0.96
-0.93
1.00
0.78
4.50
12:30
31/01
Bradford
Doncaster
0.83
0.00
0.99
0.95
2.25
0.85
2.45
0.81
0.00
0.99
0.68
0.75
-0.96
3.13
-0.81
-0.25
0.71
-0.97
2.50
0.85
2.50
-0.63
-0.25
0.51
0.99
1.00
0.87
3.10
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Bristol Rovers
Newport County
0.96
-0.75
0.86
0.92
2.50
0.88
1.66
0.95
-0.25
0.85
0.89
1.00
0.83
2.33
-0.99
-0.75
0.89
0.93
2.50
0.95
1.77
0.97
-0.25
0.91
0.85
1.00
-0.99
2.35
12:30
31/01
Grimsby
Milton Keynes Dons
0.96
0.00
0.86
0.85
2.25
0.95
2.57
0.93
0.00
0.87
-0.94
1.00
0.66
3.27
0.98
0.00
0.92
-0.93
2.50
0.81
2.57
0.98
0.00
0.90
0.98
1.00
0.88
3.30
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Schalke 04 II
Siegen
-0.93
-0.25
0.79
0.86
3.00
0.96
2.25
0.79
0.00
-0.95
0.86
1.25
0.90
2.76
-0.95
-0.25
0.79
0.88
3.00
0.94
2.21
0.78
0.00
-0.94
0.92
1.25
0.90
2.72
13:00
31/01
Fortuna Dusseldorf II
Gutersloh
0.85
0.50
-0.99
0.86
2.75
0.95
3.44
0.76
0.25
-0.91
-0.97
1.25
0.74
3.94
0.87
0.50
0.97
-0.97
3.00
0.79
3.10
0.82
0.25
-0.98
-0.99
1.25
0.81
4.05
13:00
31/01
Fortuna Koln
Borussia Monchengladbach II
0.88
-1.00
0.96
0.97
3.00
0.84
1.46
-0.92
-0.50
0.77
0.93
1.25
0.82
1.95
-0.98
-1.00
0.82
0.76
2.75
-0.94
1.58
0.70
-0.25
-0.86
0.98
1.25
0.84
1.97
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
31/01
Albacete Balompie
Real Zaragoza
0.89
-0.50
0.95
0.95
2.50
0.86
1.79
-0.98
-0.25
0.82
0.84
1.00
0.91
2.41
0.93
-0.50
0.99
-0.96
2.50
0.86
1.93
-0.93
-0.25
0.82
-0.93
1.00
0.82
2.61
15:15
31/01
Burgos
Leganes
0.98
-0.25
0.87
0.82
1.75
1.00
2.23
0.62
0.00
-0.74
0.96
0.75
0.80
3.13
-0.96
-0.25
0.88
0.89
1.75
-0.99
2.42
0.63
0.00
-0.74
-0.96
0.75
0.86
3.15
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Deportes Limache
Colo Colo
0.82
0.50
1.00
0.79
2.50
0.98
3.50
0.72
0.25
-0.93
0.72
1.00
-0.95
4.12
0.81
0.50
-0.92
-0.90
2.75
0.78
2.96
0.79
0.25
-0.92
-0.83
1.25
0.71
3.75
Cúp FA Trophy Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Walton and Hersham
Woking
0.86
0.50
0.96
0.91
2.75
0.85
3.50
0.75
0.25
-0.96
-0.94
1.25
0.71
4.00
15:00
31/01
Fylde
Southport FC
0.99
-0.75
0.83
0.82
3.00
0.94
1.67
0.88
-0.25
0.90
0.85
1.25
0.89
2.20
15:00
31/01
AFC Telford
Yeovil
0.81
0.25
-0.99
0.86
2.50
0.90
2.86
-0.90
0.00
0.71
0.78
1.00
0.97
3.50
15:00
31/01
Tamworth
Marine
0.88
-0.50
0.92
0.87
2.75
0.89
1.77
0.98
-0.25
0.80
-0.95
1.25
0.71
2.36
15:00
31/01
Forest Green Rovers
Wealdstone
0.86
-1.25
0.96
1.00
3.00
0.77
1.31
0.89
-0.50
0.88
0.96
1.25
0.79
1.79
15:00
31/01
Chatham Town
Southend
0.85
0.50
0.97
0.93
2.50
0.83
3.70
0.73
0.25
-0.93
0.84
1.00
0.90
4.33
15:00
31/01
Halifax Town
Kidderminster
0.98
-0.25
0.84
-0.98
2.00
0.76
2.20
0.63
0.00
-0.80
0.87
0.75
0.86
3.08
15:00
31/01
Scunthorpe
Horsham
-0.98
-1.25
0.80
0.80
2.50
0.96
1.34
-0.99
-0.50
0.78
0.73
1.00
-0.97
1.87
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Venezia
Carrarese
-0.98
-1.50
0.80
0.98
3.00
0.78
1.28
0.85
-0.50
0.93
0.95
1.25
0.79
1.75
0.85
-1.25
-0.93
0.76
2.75
-0.86
1.33
0.88
-0.50
-0.98
0.58
1.00
-0.68
1.88
14:00
31/01
Virtus Entella
Frosinone
0.97
0.00
0.84
0.97
2.50
0.79
2.60
0.94
0.00
0.84
0.87
1.00
0.87
3.33
-0.96
0.00
0.88
1.00
2.50
0.90
2.70
-0.99
0.00
0.89
-0.98
1.00
0.88
3.40
14:00
31/01
Empoli
Modena
0.90
0.25
0.90
0.90
2.25
0.86
3.22
-0.79
0.00
0.61
-0.94
1.00
0.71
4.00
0.96
0.25
0.96
0.91
2.25
0.99
3.00
0.66
0.25
-0.76
-0.92
1.00
0.81
3.90
14:00
31/01
Avellino
Cesena
0.83
0.25
0.99
0.93
2.25
0.83
3.08
-0.84
0.00
0.66
-0.92
1.00
0.69
3.86
0.89
0.25
-0.97
0.96
2.25
0.94
2.90
-0.81
0.00
0.71
0.65
0.75
-0.75
3.90
14:00
31/01
Sudtirol
Catanzaro
0.80
-0.25
-0.98
0.96
2.25
0.81
1.99
-0.82
-0.25
0.64
-0.89
1.00
0.67
2.74
0.88
-0.25
-0.96
-0.99
2.25
0.89
2.23
0.59
0.00
-0.69
0.72
0.75
-0.83
2.81
16:15
31/01
Pescara
Mantova
0.99
-0.25
0.83
0.86
2.75
0.90
2.15
0.71
0.00
-0.90
-0.96
1.25
0.72
2.76
0.70
0.00
-0.78
-0.96
2.75
0.86
2.40
0.75
0.00
-0.85
0.79
1.00
-0.89
2.88
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
31/01
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
0.89
-0.25
0.92
-0.99
2.25
0.76
2.11
-0.76
-0.25
0.59
0.72
0.75
-0.95
2.89
0.96
-0.25
0.96
1.00
2.25
0.90
2.31
-0.79
-0.25
0.67
-0.90
1.00
0.78
2.88
16:30
31/01
Widzew Lodz
Jagiellonia Bialystok
1.00
-0.25
0.82
0.79
2.50
0.97
2.17
0.71
0.00
-0.90
0.72
1.00
-0.96
2.82
0.75
0.00
-0.83
-0.93
2.75
0.83
2.35
0.77
0.00
-0.89
0.83
1.00
-0.93
2.89
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Levante W
Madrid CFF W
0.54
0.25
-0.74
-0.99
2.50
0.77
6.00
-
-
-
-
-
-
-
11:00
31/01
Atletico Madrid W
Granada W
0.78
-0.25
-0.98
0.91
2.50
0.87
2.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/01
Bodrumspor
Serik Belediyespor
-0.97
-2.25
0.79
0.98
3.25
0.79
1.08
0.73
-0.75
-0.93
0.80
1.25
0.95
1.44
Cúp Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
PK35 Ry (N)
EIF Ekenas
0.92
-0.25
0.88
0.92
3.25
0.86
1.31
0.71
0.00
-0.93
-0.92
1.50
0.61
1.11
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
MTK Budapest
Kazincbarcikai
0.91
-1.00
0.89
0.97
4.00
0.81
2.35
-0.94
-0.50
0.72
1.00
2.25
0.69
5.17
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya
0.88
-0.50
0.82
0.87
3.00
0.81
1.81
0.99
-0.25
0.70
0.88
1.25
0.78
2.40
15:30
31/01
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Beer Sheva
0.90
1.75
0.80
0.85
3.25
0.84
11.50
0.82
0.75
0.85
0.70
1.25
0.97
8.75
16:30
31/01
Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem
0.78
0.00
0.93
0.85
2.00
0.83
2.53
0.77
0.00
0.90
0.77
0.75
0.89
3.38
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Anderlecht U21
RFC De Liege
0.92
0.25
0.79
0.77
2.75
0.92
3.04
0.62
0.25
-0.90
0.95
1.25
0.72
3.56
15:00
31/01
Olympic Charleroi
Francs Borains
0.74
0.25
0.97
0.75
2.50
0.94
2.79
-0.98
0.00
0.68
0.68
1.00
-0.99
3.38
-0.88
0.00
0.71
0.86
2.50
0.96
2.79
-0.98
0.00
0.80
0.81
1.00
0.99
3.35
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Young Africans
Al Ahly Cairo
0.74
0.25
0.98
0.82
2.00
0.87
3.08
-0.92
0.00
0.64
0.74
0.75
0.92
3.94
16:00
31/01
Atletico Petroleos Luanda
Malien De Bamako
0.99
-1.00
0.72
0.79
2.00
0.90
1.47
0.69
-0.25
1.00
0.73
0.75
0.93
2.13
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Vidar
Egersund
0.77
0.50
-0.98
1.00
4.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
0.55
1.00
-0.71
-0.59
4.25
0.41
4.85
-
-
-
-
-
-
-
12:00
31/01
KFUM Oslo
Skeid
0.80
-1.75
0.99
0.87
4.00
0.89
-
0.93
-0.25
0.83
0.97
1.50
0.70
-
12:00
31/01
Lunds BK
Hassleholms IF
0.85
-1.25
0.95
0.84
4.50
0.92
1.30
-0.92
-0.25
0.68
-0.97
2.50
0.64
2.71
12:00
31/01
FK Panevezys
Tukums 2000
-0.99
-0.75
0.78
0.80
2.75
0.96
1.12
0.36
0.00
-0.60
-0.68
1.50
0.35
1.02
12:00
31/01
Zilina
SFC Opava
0.98
-0.50
0.81
-0.98
2.25
0.74
1.88
0.48
0.00
-0.71
-0.78
0.50
0.45
3.78
-0.93
-0.75
0.77
-0.99
3.25
0.81
1.85
0.93
-0.25
0.91
0.99
1.25
0.83
2.33
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Jablonec
Teplice
0.79
-0.50
0.91
0.84
2.25
0.85
1.73
0.92
-0.25
0.75
0.99
1.00
0.68
2.40
14:00
31/01
Sigma Olomouc
Hradec Kralove
0.94
-0.50
0.77
0.73
2.00
0.98
-
-0.92
-0.25
0.63
0.69
0.75
0.98
-
14:00
31/01
Mlada Boleslav
Bohemians 1905
-0.98
-0.25
0.71
0.80
2.25
0.89
2.30
0.70
0.00
1.00
0.95
1.00
0.72
3.04
Cúp Liên đoàn Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
31/01
FC Ilves
FF Jaro
0.91
-1.75
0.80
0.82
3.00
0.87
1.18
0.94
-0.75
0.74
0.83
1.25
0.83
1.59
13:00
31/01
Lahti
TPS
0.84
-0.50
0.87
0.91
3.25
0.78
1.78
0.92
-0.25
0.76
0.74
1.25
0.93
2.28
13:00
31/01
KUPS
Vaasa VPS
0.91
-1.00
0.80
0.92
3.25
0.77
1.49
0.67
-0.25
-0.96
0.73
1.25
0.93
1.97
14:00
31/01
Oulu
Seinajoen JK
0.92
0.00
0.79
0.95
3.00
0.74
2.51
0.89
0.00
0.78
0.91
1.25
0.75
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/01
FC Nantes W
Lens W
0.62
-1.00
-0.86
-0.97
2.75
0.69
1.39
0.81
-0.50
0.86
0.67
1.00
-0.98
1.93
16:00
31/01
Strasbourg W
Dijon W
0.76
0.00
0.95
0.65
2.50
-0.92
2.27
0.70
0.00
0.99
0.56
1.00
-0.83
2.71
16:00
31/01
Fleury 91 W
Montpellier W
0.93
-1.00
0.78
0.87
2.75
0.81
1.56
0.64
-0.25
-0.93
0.64
1.00
-0.94
1.96
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Viktoria Koln
Waldhof Mannheim
0.92
-0.25
0.79
0.76
2.50
0.93
2.15
0.65
0.00
-0.93
0.68
1.00
1.00
2.78
0.98
-0.25
0.92
0.86
2.50
-0.98
2.29
0.73
0.00
-0.85
0.76
1.00
-0.90
2.81
13:00
31/01
Cottbus
Hoffenheim II
0.81
-0.25
0.89
0.82
3.25
0.86
1.99
-0.96
-0.25
0.66
0.68
1.25
1.00
2.49
0.85
-0.25
-0.95
0.65
3.00
-0.78
2.09
-0.89
-0.25
0.77
0.76
1.25
-0.90
2.53
13:00
31/01
Saarbrucken
Osnabruck
0.90
-0.25
0.80
0.82
2.50
0.86
2.13
0.63
0.00
-0.91
0.74
1.00
0.92
2.78
-0.94
-0.25
0.84
0.92
2.50
0.96
2.25
0.76
0.00
-0.88
0.82
1.00
-0.96
2.80
13:00
31/01
Hansa Rostock
Ingolstadt
0.81
-0.75
0.89
0.81
3.00
0.88
1.57
0.75
-0.25
0.93
0.82
1.25
0.84
2.08
0.85
-0.75
-0.95
0.88
3.00
1.00
1.67
0.75
-0.25
-0.88
0.92
1.25
0.94
2.12
13:00
31/01
1860 Munchen
Aachen
0.79
-0.25
0.92
0.87
2.75
0.81
2.03
-0.89
-0.25
0.62
-0.94
1.25
0.64
2.63
0.85
-0.25
-0.95
0.81
2.50
-0.93
2.13
-0.86
-0.25
0.74
0.73
1.00
-0.88
2.63
15:30
31/01
Schweinfurt 05
Jahn Regensburg
0.76
0.50
0.95
0.88
2.75
0.81
-
0.63
0.25
-0.91
-0.95
1.25
0.65
-
0.84
0.50
-0.94
0.99
2.75
0.89
3.05
0.76
0.25
-0.88
-0.86
1.25
0.72
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Bayer Leverkusen W
Nurnberg W
0.79
-0.25
1.00
0.83
3.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
0.80
-0.75
-0.96
1.00
2.75
0.82
1.09
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
31/01
Kuching FA
Negeri Sembilan
0.87
-1.00
0.93
0.78
3.50
0.98
1.09
0.80
-0.25
0.96
0.72
1.75
0.95
1.06
12:15
31/01
DPMM FC
Melaka
0.80
-0.25
0.99
0.77
2.50
0.99
1.95
-0.84
-0.25
0.60
0.70
0.75
0.97
2.71
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Tarxien Rainbows
Gzira United
0.80
0.75
0.90
0.93
2.50
0.77
4.85
0.85
0.25
0.82
0.72
1.00
0.95
5.35
15:30
31/01
Birkirkara
Marsaxlokk
1.00
0.00
0.72
0.99
2.25
0.72
3.04
-0.91
0.00
0.63
0.66
0.75
-0.98
3.86
15:30
31/01
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers
0.84
-0.75
0.86
0.88
2.75
0.81
1.59
0.77
-0.25
0.90
-0.96
1.25
0.65
2.15
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Dungannon Swifts
Glentoran
0.85
0.75
0.85
-
-
-
-
0.89
0.25
0.79
0.83
1.00
0.83
-
-0.98
0.50
0.74
0.96
2.50
0.80
3.90
0.93
0.25
0.81
0.93
1.00
0.81
5.40
15:00
31/01
Linfield
Ballymena United
0.78
-1.25
0.93
0.76
2.50
0.94
1.28
0.84
-0.50
0.83
0.69
1.00
0.99
1.77
0.79
-1.25
0.97
-0.98
2.75
0.74
1.32
0.83
-0.50
0.91
0.78
1.00
0.96
1.83
15:00
31/01
Glenavon
Cliftonville
0.75
0.25
0.97
0.80
2.50
0.89
2.81
0.60
0.25
-0.87
0.71
1.00
0.96
3.44
0.91
0.25
0.85
0.84
2.50
0.92
2.97
0.61
0.25
-0.88
0.84
1.00
0.90
3.75
15:00
31/01
Crusaders
Larne
0.76
1.25
0.96
0.74
3.00
0.96
6.00
0.75
0.50
0.92
0.78
1.25
0.88
5.75
0.85
1.25
0.91
0.68
2.75
-0.93
5.30
0.83
0.50
0.91
0.55
1.00
-0.81
5.70
15:00
31/01
Bangor
Coleraine
0.77
1.25
0.95
0.75
2.75
0.94
6.50
0.75
0.50
0.93
0.94
1.25
0.73
6.25
0.97
1.00
0.79
0.81
2.75
0.95
4.90
0.77
0.50
0.97
0.63
1.00
-0.89
5.70
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
31/01
Al Ahli
Qatar SC
0.82
0.00
0.88
0.87
2.75
0.81
2.42
0.81
0.00
0.86
-0.96
1.25
0.65
3.00
0.91
0.00
0.93
-0.85
3.00
0.67
2.45
0.93
0.00
0.89
-0.81
1.25
0.61
3.10
16:45
31/01
Al Gharafa
Al Sadd
0.75
1.00
0.96
0.82
3.25
0.86
4.57
1.00
0.25
0.69
0.69
1.25
0.99
4.57
1.00
0.75
0.84
-0.95
3.50
0.77
4.20
0.99
0.25
0.83
-0.86
1.50
0.66
4.45
Giải Vô địch Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Queens Park
Arbroath
0.98
0.25
0.74
-
-
-
3.50
0.61
0.25
-0.88
0.93
1.00
0.73
4.12
15:00
31/01
Dunfermline
Airdrieonians
0.87
-0.75
0.83
0.81
2.25
0.88
1.60
0.80
-0.25
0.87
0.97
1.00
0.71
2.24
15:00
31/01
Ayr
Raith Rovers
0.92
-0.50
0.79
0.73
2.00
0.98
1.85
-0.95
-0.25
0.66
0.67
0.75
-0.99
2.59
15:00
31/01
Greenock Morton
Ross County
0.93
0.00
0.78
0.41
1.75
-0.60
2.66
0.90
0.00
0.78
0.99
1.00
0.69
3.44
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Queen Of The South
Inverness CT
0.81
0.75
0.89
0.90
2.75
0.79
4.57
0.86
0.25
0.81
0.71
1.00
0.95
5.00
15:00
31/01
Stenhousemuir
Peterhead
0.91
-0.75
0.79
0.74
2.00
0.96
1.62
0.84
-0.25
0.83
0.70
0.75
0.97
2.32
15:00
31/01
Alloa
Cove Rangers
0.91
-0.50
0.79
0.83
2.50
0.85
1.84
-0.94
-0.25
0.66
0.75
1.00
0.92
2.50
15:00
31/01
Kelty Hearts
Hamilton
0.78
0.25
0.92
0.84
2.50
0.84
-
-0.93
0.00
0.64
0.75
1.00
0.91
-
15:00
31/01
East Fife
Montrose
0.89
-0.50
0.81
0.80
2.50
0.89
1.82
0.99
-0.25
0.70
0.71
1.00
0.96
2.44
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Livingston
Motherwell
0.77
0.75
0.94
0.80
2.50
0.89
4.33
0.83
0.25
0.84
0.72
1.00
0.95
4.85
15:00
31/01
St Mirren
Dundee FC
0.94
-0.75
0.77
0.92
2.50
0.77
1.65
0.84
-0.25
0.83
0.82
1.00
0.83
2.27
15:00
31/01
Kilmarnock
Aberdeen
0.75
0.25
0.96
0.89
2.50
0.80
2.87
-0.95
0.00
0.66
0.80
1.00
0.86
3.56
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Radnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi Beograd
0.82
-0.25
0.97
0.99
3.75
0.77
2.04
0.48
0.00
-0.71
-0.65
2.50
0.33
4.23
12:00
31/01
Napredak
Javor Ivanjica
0.89
0.00
0.91
0.82
3.50
0.94
2.66
0.84
0.00
0.92
-0.57
2.50
0.25
5.75
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Olimpija Ljubljana
Mura
0.93
-1.00
0.78
0.91
2.50
0.78
1.47
0.67
-0.25
-0.97
0.82
1.00
0.84
2.05
-0.95
-1.00
0.79
0.95
2.50
0.87
1.57
0.72
-0.25
-0.88
0.89
1.00
0.93
2.20
16:30
31/01
NK Koper
ASK Bravo
0.78
-0.50
0.93
0.82
2.75
0.87
1.71
0.88
-0.25
0.79
-0.96
1.25
0.65
2.27
0.79
-0.50
-0.95
0.70
2.50
-0.88
1.79
0.88
-0.25
0.96
0.69
1.00
-0.88
2.31
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
31/01
Marumo Gallants FC
Amazulu
0.77
0.00
0.94
-0.99
2.00
0.70
-
0.77
0.00
0.91
0.85
0.75
0.81
-
13:30
31/01
Chippa United
Durban City
0.82
0.25
0.88
0.78
2.00
0.91
3.27
-0.83
0.00
0.57
0.73
0.75
0.94
4.12
16:00
31/01
Polokwane City
Orbit College
0.93
-0.50
0.78
0.86
1.75
0.83
1.86
-0.92
-0.25
0.63
0.99
0.75
0.69
2.74
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Cordoba II
Sevilla III
-0.95
-0.75
0.69
-0.98
2.75
0.70
1.83
-
-
-
-
-
-
-
15:00
31/01
Alcorcon II
UD La Cruz Villanovense
0.84
-0.25
0.86
0.97
2.25
0.73
2.07
-
-
-
-
-
-
-
15:00
31/01
Cartes
Bezana
0.86
0.00
0.84
0.82
2.00
0.86
2.57
-
-
-
-
-
-
-
16:00
31/01
Manchego
Calvo Sotelo
0.79
-0.25
0.91
0.89
2.00
0.80
2.03
-
-
-
-
-
-
-
16:00
31/01
Mexico FC
Atletico Madrid III
0.78
0.50
0.93
0.81
2.50
0.87
3.22
-
-
-
-
-
-
-
16:15
31/01
Vilassar De Mar
Hospitalet
0.77
0.75
0.94
0.82
2.50
0.86
3.63
-
-
-
-
-
-
-
16:30
31/01
Atletico Arteixo
Polvorin
0.73
0.25
0.99
0.80
2.00
0.88
2.95
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
31/01
Dabba Al Fujairah
Al Ain UAE
0.85
1.50
0.85
0.84
3.00
0.85
9.00
0.95
0.50
0.73
0.84
1.25
0.81
7.75
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Genk W
Standard Liege W
0.71
0.75
0.87
0.81
2.75
0.76
4.00
0.80
0.25
0.80
0.98
1.25
0.61
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
HNK Gorica
Hajduk Split
0.68
0.50
0.91
0.78
2.25
0.79
3.27
0.57
0.25
-0.89
0.94
1.00
0.64
3.94
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Boreham Wood FC
Boston United
0.79
-1.25
0.79
0.81
3.00
0.76
1.26
0.83
-0.50
0.77
0.81
1.25
0.75
1.70
0.85
-1.25
0.99
0.90
3.00
0.92
1.37
0.84
-0.50
0.98
-0.99
1.25
0.79
1.84
15:00
31/01
Hartlepool United
Aldershot
0.90
-0.50
0.69
0.87
3.00
0.71
1.80
1.00
-0.25
0.64
0.84
1.25
0.72
2.31
1.00
-0.50
0.84
1.00
3.00
0.82
2.00
-0.89
-0.25
0.71
-0.97
1.25
0.77
2.50
15:00
31/01
Sutton United
Brackley Town
0.74
-0.50
0.83
0.87
2.50
0.71
1.65
0.89
-0.25
0.72
0.78
1.00
0.78
2.23
0.75
-0.25
-0.92
0.97
2.50
0.85
1.90
-0.89
-0.25
0.71
0.93
1.00
0.87
2.55
15:00
31/01
Carlisle
Altrincham
0.84
-1.00
0.74
0.70
2.75
0.88
1.40
0.63
-0.25
-0.99
0.89
1.25
0.68
1.87
0.80
-1.00
-0.96
0.85
2.75
0.97
1.45
0.61
-0.25
-0.79
-0.92
1.25
0.71
1.88
15:00
31/01
Braintree Town
Eastleigh
0.68
0.25
0.91
0.86
2.75
0.72
-
0.97
0.00
0.66
0.60
1.00
1.00
-
-0.97
0.00
0.81
0.80
2.50
-0.98
2.60
0.98
0.00
0.84
0.82
1.00
0.98
3.20
15:00
31/01
Solihull Moors
York City
0.75
1.00
0.82
0.69
3.00
0.90
4.70
0.64
0.50
1.00
0.73
1.25
0.83
4.70
0.99
0.75
0.85
0.70
3.00
-0.88
3.85
-0.97
0.25
0.79
0.84
1.25
0.96
4.40
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Eastbourne Borough
Enfield Town
0.82
-0.50
0.76
0.76
3.00
0.81
1.72
0.92
-0.25
0.70
0.77
1.25
0.78
2.21
15:00
31/01
Chippenham
Chesham United
0.83
0.00
0.74
0.83
2.50
0.74
2.44
0.84
0.00
0.76
0.75
1.00
0.81
3.04
15:00
31/01
Farnborough Town
Dagenham and Redbridge
0.90
0.25
0.69
0.72
2.50
0.86
3.13
0.60
0.25
-0.94
0.65
1.00
0.92
3.63
15:00
31/01
Hornchurch
Torquay
0.74
0.25
0.83
-0.89
3.25
0.54
-
0.96
0.00
0.67
0.84
1.25
0.72
-
15:00
31/01
AFC Totton
Hampton Richmond
0.82
-0.50
0.76
0.76
2.75
0.81
1.72
0.93
-0.25
0.69
0.94
1.25
0.64
2.25
15:00
31/01
Slough
Chelmsford
0.90
0.25
0.69
0.75
2.75
0.82
3.04
0.62
0.25
-0.96
0.93
1.25
0.65
3.50
15:00
31/01
Dorking Wanderers
Salisbury
0.78
-1.00
0.80
0.86
3.50
0.72
-
0.95
-0.50
0.67
0.87
1.50
0.69
-
15:00
31/01
Worthing
Weston Super Mare
0.82
-0.75
0.76
0.80
3.00
0.77
1.55
0.76
-0.25
0.84
0.80
1.25
0.76
2.02
15:00
31/01
Ebbsfleet
Maidenhead
0.70
0.00
0.88
0.88
2.25
0.70
2.33
0.73
0.00
0.87
0.60
0.75
1.00
3.04
15:00
31/01
Hemel Hempstead
Dover
0.76
-0.75
0.82
0.83
2.75
0.75
1.50
0.73
-0.25
0.88
1.00
1.25
0.60
2.01
15:00
31/01
Tonbridge Angels
Maidstone United
0.83
0.50
0.74
0.90
2.50
0.69
3.94
0.72
0.25
0.89
0.80
1.00
0.75
4.50
15:00
31/01
Darlington
Merthyr Town
0.86
-0.75
0.72
0.87
3.50
0.71
1.58
0.79
-0.25
0.82
0.88
1.50
0.69
2.02
15:00
31/01
Kings Lynn Town
Alfreton
0.78
-0.50
0.80
0.77
2.25
0.80
1.69
0.93
-0.25
0.69
0.92
1.00
0.65
2.31
15:00
31/01
Scarborough Athletic
Worksop
0.69
-0.25
0.89
0.70
2.50
0.88
1.86
-0.94
-0.25
0.60
0.63
1.00
0.95
2.43
15:00
31/01
Buxton
Spennymoor Town
0.76
-0.25
0.82
0.86
2.75
0.72
1.93
-0.89
-0.25
0.57
0.60
1.00
1.00
2.49
15:00
31/01
Chorley
Peterborough Sports
0.71
-0.75
0.87
0.70
2.50
0.88
1.47
0.70
-0.25
0.91
0.64
1.00
0.95
1.98
15:00
31/01
Macclesfield FC
Bedford Town
0.77
-1.00
0.80
0.89
3.00
0.69
1.37
0.98
-0.50
0.65
0.86
1.25
0.71
1.83
15:00
31/01
Oxford City
South Shields
0.78
1.00
0.79
0.83
2.75
0.75
5.50
0.63
0.50
-0.99
1.00
1.25
0.60
5.50
15:00
31/01
Chester
Radcliffe
0.92
-0.25
0.67
0.70
2.50
0.88
2.11
0.66
0.00
0.97
0.63
1.00
0.95
2.69
15:00
31/01
Curzon Ashton
Hereford
0.89
0.00
0.69
0.81
3.25
0.76
2.38
0.88
0.00
0.73
0.67
1.25
0.91
2.81
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
31/01
Valenciennes
Orleans
0.71
0.00
0.87
0.89
2.50
0.69
2.29
0.74
0.00
0.87
0.80
1.00
0.76
2.93
0.85
0.00
-0.97
0.78
2.25
-0.93
2.40
0.84
0.00
-0.96
0.96
1.00
0.90
2.99
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Reggiana U19
Pro Vercelli U19
0.68
0.25
0.91
0.79
2.50
0.79
2.68
0.99
0.00
0.65
0.71
1.00
0.86
3.27
13:30
31/01
Modena U19
Venezia U19
0.71
-0.50
0.87
0.83
3.00
0.75
1.62
0.83
-0.25
0.77
0.81
1.25
0.74
2.11
13:30
31/01
Lecco U19
Virtus Entella U19
0.72
0.25
0.86
0.72
2.50
0.85
2.73
-0.97
0.00
0.62
0.65
1.00
0.92
3.27
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
31/01
Dolomiti Bellunesi
Virtus Verona
0.73
0.00
0.85
0.83
2.25
0.74
2.36
0.76
0.00
0.85
0.99
1.00
0.61
3.08
0.82
0.00
0.98
0.86
2.25
0.94
2.38
0.85
0.00
0.93
-0.94
1.00
0.72
3.25
13:30
31/01
Union Arzignano
Triestina
0.87
-0.50
0.71
0.75
2.25
0.82
1.77
-0.99
-0.25
0.63
0.91
1.00
0.66
2.40
1.00
-0.50
0.80
0.85
2.25
0.95
2.00
-0.89
-0.25
0.67
-0.95
1.00
0.73
2.61
13:30
31/01
SS Cavese
SSD Casarano
0.74
0.00
0.83
0.83
2.25
0.74
2.37
0.76
0.00
0.84
0.99
1.00
0.61
3.08
-0.93
-0.25
0.73
0.92
2.25
0.88
2.29
0.78
0.00
1.00
0.66
0.75
-0.88
3.10
13:30
31/01
ASD Sorrento
Calcio Catania
0.72
1.00
0.86
0.85
2.25
0.72
6.25
-0.99
0.25
0.64
0.59
0.75
-0.98
6.50
-0.86
0.75
0.66
0.71
2.00
-0.92
5.30
-0.93
0.25
0.70
0.78
0.75
1.00
6.40
13:30
31/01
Trento Calcio
Lecco
0.90
-0.25
0.69
0.66
2.00
0.93
2.13
0.61
0.00
-0.95
0.64
0.75
0.94
2.86
-0.99
-0.25
0.79
-0.96
2.25
0.76
2.22
0.73
0.00
-0.95
0.74
0.75
-0.96
3.10
13:30
31/01
Pianese
Vis Pesaro
0.67
0.00
0.92
0.79
2.00
0.79
2.34
0.71
0.00
0.91
0.71
0.75
0.85
3.13
0.89
0.00
0.91
0.88
2.00
0.92
2.54
0.89
0.00
0.89
0.84
0.75
0.94
3.50
16:30
31/01
Inter Milan II
US Pergolettese
0.83
-0.50
0.75
0.77
2.00
0.80
1.73
0.99
-0.25
0.64
0.70
0.75
0.86
2.44
0.80
-0.50
1.00
0.86
2.00
0.94
1.80
0.92
-0.25
0.86
0.80
0.75
0.98
2.37
16:30
31/01
AC Ospitaletto
Lumezzane
0.89
-0.25
0.69
0.90
2.25
0.68
2.09
0.60
0.00
-0.94
0.60
0.75
0.99
2.80
-0.97
-0.25
0.77
0.98
2.25
0.82
2.24
0.76
0.00
-0.98
0.70
0.75
-0.93
3.10
16:30
31/01
Campobasso
Pontedera
0.77
-0.50
0.80
0.97
2.25
0.63
1.64
0.93
-0.25
0.69
0.64
0.75
0.95
2.30
0.83
-0.50
0.97
-0.98
2.25
0.78
1.83
0.94
-0.25
0.84
0.70
0.75
-0.93
2.37
16:30
31/01
Athletic Carpi
Sambenedettese
0.81
0.00
0.76
0.91
2.00
0.68
2.56
0.83
0.00
0.78
0.76
0.75
0.80
3.44
0.78
0.00
-0.98
-0.98
2.00
0.78
2.43
0.80
0.00
0.98
0.89
0.75
0.89
3.35
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Mathare United
KCB
-0.71
0.00
0.46
0.99
3.50
0.64
42.50
-
-
-
-
-
-
-
11:00
31/01
Homeboyz
Mara Sugar
0.41
0.00
-0.64
-0.57
6.50
0.34
4.23
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
31/01
Perth Glory FC
Auckland FC
-0.78
0.00
0.65
-0.45
2.50
0.34
8.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Eintracht Braunschweig
Karlsruher SC
0.99
-0.25
0.90
-0.92
3.00
0.78
1.33
0.62
0.00
-0.76
-0.65
1.50
0.43
1.09
-0.72
-0.50
0.64
-0.93
2.75
0.83
2.38
-0.75
-0.25
0.65
0.99
1.00
0.91
2.92
12:00
31/01
Holstein Kiel
Greuther Furth
1.00
-0.50
0.89
0.91
1.75
0.95
1.92
0.42
0.00
-0.56
-0.65
0.50
0.43
3.94
0.84
-0.75
-0.93
-0.96
2.75
0.86
1.68
0.92
-0.25
0.98
-0.70
1.25
0.60
2.42
12:00
31/01
Bochum
Schalke 04
-0.98
0.00
0.88
1.00
2.75
0.86
1.46
-0.96
0.00
0.83
-0.71
1.50
0.49
1.15
-0.95
0.00
0.87
0.98
3.25
0.92
1.57
-0.97
0.00
0.87
0.75
1.75
-0.85
1.34
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Madura United
PSBS Biak
-0.95
-0.75
0.79
0.97
2.00
0.83
1.72
0.42
0.00
-0.61
-0.69
0.50
0.43
3.94
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Felgueiras 1932
Chaves
-0.69
-0.25
0.52
0.95
1.50
0.85
1.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Hai Phong
Viettel
-0.96
0.00
0.76
0.80
3.50
0.99
17.00
-
-
-
-
-
-
-
11:00
31/01
Song Lam Nghe An
Ha Noi
0.56
0.00
-0.72
0.93
3.50
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Leixoes U23
Benfica U23
0.71
0.00
-0.89
0.99
6.75
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Vizela U19
Sporting Braga U19
0.94
0.25
0.86
0.72
7.75
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
31/01
Tampines Rovers
Tanjong Pagar United
0.95
-1.00
0.85
0.96
4.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
International Winter Tournament (Club Friendlies)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Flora Tallinn
Daugavpils
0.75
-0.25
0.90
0.92
2.00
0.70
2.00
0.57
0.00
-0.90
-0.61
0.50
0.35
4.33
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
31/01
Hapoel Ironi Ramat Hasharon U19
Hapoel Rishon Lezion U19
0.93
-0.25
0.72
0.77
4.75
0.83
5.17
-
-
-
-
-
-
-
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
MOFA
3K Football Club
-0.97
-0.25
0.65
0.92
1.50
0.70
2.37
0.59
0.00
-0.93
-0.54
0.50
0.30
5.00
Giải Vô địch Quốc gia Lebanon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
31/01
Tadamon Sour
Shabab Sahel
0.92
0.00
0.73
0.84
2.75
0.76
1.38
0.85
0.00
0.76
0.98
1.50
0.63
1.09
Giải Hạng Nhất Nữ Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
FUS Rabat W
RSB Berkane W
-0.76
-0.25
0.49
0.88
0.50
0.73
3.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hạng 2 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Famalicao W
Porto W
0.63
0.25
-0.95
0.99
2.00
0.64
16.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Wits University FC
Jomo Cosmos
0.49
0.00
-0.76
0.79
2.50
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
31/01
Zizwe United
Hbu Fc
0.94
0.25
0.71
0.67
1.25
0.96
4.12
-0.63
0.00
0.38
-0.45
0.50
0.23
9.25
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Ankaragucu
Beyoglu Yeni Carsi
-0.97
-0.25
0.65
0.80
3.50
0.80
2.32
0.64
0.00
0.99
-0.65
2.50
0.38
4.57
Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Bursa Yildirimspor
Yalova Yesilovaspor
0.75
-0.25
0.89
0.67
1.25
0.96
2.03
0.47
0.00
-0.76
-0.49
0.50
0.27
4.85
12:00
31/01
Galata
Kartal Bulvarspor
0.84
-0.25
0.80
0.84
1.50
0.76
2.12
0.51
0.00
-0.82
-0.58
0.50
0.33
4.70
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:21
31/01
Korea Republic (S)
Vietnam (S)
0.85
-0.25
0.85
-0.95
3.50
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:21
31/01
Czech Republic (S)
France (S)
0.73
0.50
0.99
0.72
4.00
-0.95
1.70
-
-
-
-
-
-
-



